Phân biệt 50 cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có rất nhiều cặp từ đồng âm, có cách phát âm tương tự nhau hay cách viết khá tương đồng. Những từ này dễ dàng khiến bạn trở nên lúng túng khi nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh. Để giúp bạn phân biệt được những cặp từ này, Trung tâm Anh ngữ Mc IELTS chia sẻ những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn nhất.

Robbed vs Stolen

Robbed vs Stolen là hai trong những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Robbed vs Stolen thuộc những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Robbed vs Stolen là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn đầu tiên chúng tôi muốn chia sẻ. Nghĩa của hai từ đều là lấy một thứ gì đó từ người nào đó mà chưa có sự cho phép.

Tiêu chí Robbed Stolen
Phiên âm /räbd/ /ˈstəʊ.lən/
Dạng từ verb verb
Giống nhau đều mang nghĩa lấy mà chưa có sự cho phép
Khác nhau Ý nghĩa: tập trung vào địa điểm hoặc người bị trộm.

Eg: My neighbor’s house was robbed last night.

Ý nghĩa: hành vi lấy, sử dụng tài sản

Eg: Thieves stole my phone this afternoon.

Then vs Than

Then vs Than thuộc những từ tiếng anh dễ gây nhầm lẫn

Then vs Than thuộc những từ tiếng anh dễ gây nhầm lẫn

Then vs Than là các trạng từ được dùng để chỉ hành động hay thời gian. 

Tiêu chí Then Than
Phiên âm /ðen/ /ðæn/
Dạng từ adverb conjunction
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: dùng làm trạng từ nói về hành động hay thời gian

Eg: I go to school and then have breakfast in the canteen.

Ý nghĩa: liên từ dùng trong so sánh hơn.

Eg: I like playing on the phone more than reading books.

Lend vs Borrow

Lend vs Borrow thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Lend vs Borrow thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Lend vs Borrow là những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh bởi ý nghĩa của chúng đều là chuyển đổi sự sở hữu tạm thời. 

Tiêu chí Lend Borrow
Phiên âm /lend/ /ˈbɒr.əʊ/
Dạng từ verb verb
Giống nhau đều là động từ
Khác nhau Ý nghĩa: nhận từ ai đó

Eg: Can you lend me your book for the weekend? I promise to return it on Monday.

Ý nghĩa: đưa cho ai đó

Eg: I need to borrow some money from the bank to buy a new car.

Bring vs Take

Bring vs Take thuộc những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Bring vs Take thuộc những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Bring vs Take thường được nhiều bạn dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, cách dùng hai từ này lại có sự khác biệt. 

Tiêu chí Bring Take
Phiên âm /brɪŋ/ /teɪk/
Dạng từ verb verb
Giống nhau đều mang nghĩa mang theo
Khác nhau Ý nghĩa: mang theo cái gì đó/ ai đó từ một nơi xa về phía người nói/ nghe

Eg: My mother brought notebooks from home to school for me.

Ý nghĩa: mang theo cái gì đó/ ai đó từ người nói/ nghe đến một nơi khác

Eg: Can you take this cup off my desk?

Further vs Farther

Further vs Farther thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Further vs Farther thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Further vs Farther đều là những từ được dùng như tính từ và trạng từ và để chỉ khoảng cách.

Tiêu chí Further  Farther
Phiên âm /ˈfɜː.ðər/ /ˈfɑː.ðər/
Dạng từ adjective, adverb adjective, adverb
Giống nhau đều dùng để chỉ khoảng cách và phát triển từ từ gốc là far
Khác nhau Ý nghĩa: chỉ khoảng cách ẩn dụ

Eg: Tam is further away from finishing her job than Quang

Ý nghĩa: chỉ khoảng cách địa lý 

Eg: I jumped farther than Hoa.

Experience vs Experiment

Experience vs Experiment thuộc các từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Experience vs Experiment thuộc các từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Experience vs Experiment là những từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn do cách đọc tương tự nhau.

Tiêu chí Experience Experiment
Phiên âm /ɪkˈspɪə.ri.əns/ /ɪkˈsper.ɪ.mənt/
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: kinh nghiệm, trải nghiệm

Eg: I have work experience.

Ý nghĩa: thí nghiệm

Eg: I have an experiment tomorrow morning.

Felt vs Fell

Felt vs Fell thuộc các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Felt vs Fell thuộc các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Felt vs Fell là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do phiên âm tương tự nhau và chỉ khác âm đuôi.

Tiêu chí Felt Fell
Phiên âm /felt/ /fel/
Dạng từ verb verb
Giống nhau đều là động từ quá khứ
Khác nhau Ý nghĩa: cảm thấy, cảm nhận

Eg: I feel better after taking the medicine.

Ý nghĩa: ngã, rơi.

Eg: I fell off the motorbike.

Some time vs Sometimes

Some time vs Sometimes thuộc những từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh

Some time vs Sometimes thuộc những từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh

Some time vs Sometimes thường bị  nhẫm lẫn với nhau vì cách đọc có nhiều phần tương đồng.

Tiêu chí Some time Sometimes
Phiên âm /ˈsʌm.taɪm/ /ˈsʌm.taɪmz/
Dạng từ adjective adverb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: chỉ thời gian không xác định trong tương lai

Eg: We will meet some time in June.

Ý nghĩa: thỉnh thoảng

Eg: We sometimes meet each other when we are at school.

Lay vs Lie – Lay

Lay vs Lie - lay thuộc những cặp từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Lay vs Lie – lay thuộc những cặp từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Lay vs Lie – lay là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do cách phát âm có sự tương đồng, trong đó Lie – lay là cặp từ ở hiện tại – quá khứ.

Tiêu chí Lay  Lie 
Phiên âm /leɪ/ /laɪ/
Dạng từ verb verb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: đặt cái gì đó/ ai đó nằm ra.

Eg: Lay your phone on the table.

Ý nghĩa: nói dối, nằm

Eg: I prepare to lie down on the bed.

Fun vs Funny

Fun vs Funny là những cặp tính từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Fun vs Funny là các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh

Fun vs Funny đều là những từ chỉ cảm giác thích thú, ấn tượng.

Tiêu chí Fun Funny
Phiên âm /fʌn/ /ˈfʌn.i/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau có cùng nghĩa và cùng dạng từ
Khác nhau Ý nghĩa: cảm giác thú vị đơn thuần

Eg: Hiep is a fun guy.

Ý nghĩa: thú vị ở mức mạnh mẽ, ấn tượng, khiến bật cười thành tiếng.

Eg: Hiep is a funny guy.

Lose vs Loose – Lose

Lose vs Loose - Lose thuộc những từ tiếng anh dễ đọc nhầm

Lose vs Loose – Lose thuộc những từ tiếng anh dễ đọc nhầm

Lose vs Loose – Lose những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do phát âm không có nhiều sự khác biệt.

Tiêu chí Lose Loose – Lose
Phiên âm /luːz/ /luːs/
Dạng từ verb adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: không thể thắng, thất lạc

Eg: I lost my younger brother.

Ý nghĩa: không chặt

Eg: A floorboard has come loose in the bedroom.

As vs Like

As vs Like là các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh

As vs Like là các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh

As vs Like là những từ đều là giới từ và liên từ. Điểm khác nhau của các từ này:

Tiêu chí As Like
Phiên âm /æz/ /laɪk/
Dạng từ conjunction, preposition  conjunction, preposition
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: có vai trò, chức năng là…

Eg: She has an important role as operator.

Ý nghĩa: giống như…

Eg: She looks like a beauty queen.

Embarrassed vs Ashamed

Embarrassed vs Ashamed là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Embarrassed vs Ashamed là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Embarrassed vs Ashamed đều mang nghĩa xấu hổ nhưng có sự khác nhau về mức độ.

Tiêu chí Ashamed Embarrassed
Phiên âm /əˈʃeɪmd/ /ɪmˈbærəst/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: xấu hổ, hổ thẹn vì làm sai ở mức nghiêm trọng hơn

Eg: She was ashamed of ruining the project.

Ý nghĩa: xấu hổ, hổ thẹn 

Eg: She was embarrassed because she didn’t know anyone at the party.

Quiet vs Quite

Cặp từ Quiet vs Quite

Cặp từ Quiet vs Quite

Quiet vs Quite là những cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do có phiên âm tương tự nhau.

Tiêu chí Quiet Quite
Phiên âm /ˈkwaɪ.ət/ /kwaɪt/
Dạng từ adjective adverb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: nhỏ nhẹ, yên tĩnh 

Eg: Giang’s countryside is very quiet.

Ý nghĩa: khá, một chút

Eg: Lam was quite uncomfortable because the person next to him spoke loudly.

Any vs Some

Cặp từ Any vs Some

Cặp từ Any vs Some

Any vs Some là đại từ bất định và cũng là  những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn.

Tiêu chí Any Some
Phiên âm /ˈen.i/ /sʌm/ 
Dạng từ indefinite pronouns indefinite pronouns
Giống nhau đều có nghĩa là một chút, một ít
Khác nhau Cách sử dụng: dùng trong câu hỏi, nghi vấn

Eg: Do you have any questions about the presentation?

Cách sử dụng: dùng trong câu khẳng định

Eg: Tuyet wants some more food.

Angel vs Angle

Cặp từ Angel vs Angle

Cặp từ Angel vs Angle

Angel vs Angle là từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh do cách viết tương tự nhau. 

Tiêu chí Angel Angle
Phiên âm /ˈeɪn.dʒəl/ Angle
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: thiên thần

Eg: She is beautiful like an angel.

Ý nghĩa: góc độ

Eg: Triangle has 3 acute angles.

Costume vs Custom

Costume vs Custom là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Costume vs Custom là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Costume vs Custom trong tiếng Anh có những điểm khác nhau như sau:

Tiêu chí Costume Custom
Phiên âm /ˈkɒs.tʃuːm/ /ˈkʌs.təm/ 
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: quần áo, y phục

Eg: The national costume of Vietnamese women is Ao Dai.

Ý nghĩa: phong tục, tục lệ

Eg: Vietnamese customs are very unique.

Decent vs Descent

Cặp từ Decent vs Descent

Cặp từ Decent vs Descent

Decent vs Descent cũng là những từ tiếng Anh dễ đọc nhầm khiến nhiều người mất điểm trong bài thi nghe hoặc viết.

Tiêu chí Decent Descent
Phiên âm /ˈdiː.sənt/ /dɪˈsent/
Dạng từ aoun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: được xã hội chấp nhận, tốt

Eg: I thought he was a decent person.

Ý nghĩa: nguồn gốc, dòng dõi

Eg: She’s a woman of French descent.

Dessert vs Desert

Cặp từ Dessert vs Desert

Cặp từ Dessert vs Desert

Dessert vs Desert là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn cho người học tiếng Anh do phiên âm và cách viết của hai từ tương tự nhau.

Tiêu chí Dessert Desert
Phiên âm /dɪˈzɜːt/ /ˈdez.ət/
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: món ngọt, món tráng miệng

Eg: I liked the dessert I had this morning.

Ý nghĩa: sa mạc

Eg: The Sahara desert is very hot.

Principal vs Principle

Cặp từ Principal vs Principle

Cặp từ Principal vs Principle

Principal vs Principle thường khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối do cách phát âm và cách viết của các từ tương tự nhau. 

Tiêu chí Principal Principle
Phiên âm /ˈprɪn.sə.pəl/ /ˈprɪn.sə.pəl/
Dạng từ adjective noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: chính, chủ yếu

Eg: Principal cause comes from warming weather.

Ý nghĩa: nguyên lý, nguyên tắc

Eg: A man of principle is always respected.

Weather vs Whether

Cặp từ Weather vs Whether

Cặp từ Weather vs Whether

Weather vs Whether có cách viết và cách đọc tương đối giống nhau khiến nhiều người bối rối. 

Tiêu chí Weather Whether
Phiên âm /ˈweð.ər/  /ˈweð.ər/
Dạng từ noun conjunction
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: thời tiết

Eg: The weather in our country is very pleasant.

Ý nghĩa: dùng để trình bày hai hay nhiều lựa chọn

Eg: I don’t know whether this is a bad or good sign.

Accept vs Except

Cặp từ Accept vs Except

Cặp từ Accept vs Except

Accept vs Except những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn vì cách viết và cách phát âm của hai từ tương tự nhau. 

Tiêu chí Accept Except
Phiên âm /əkˈsept/ /ɪkˈsept/
Dạng từ verb verb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: nhận, chấp nhận

Eg: This place only accepts cash payments.

Ý nghĩa: ngoại trừ

Eg: School is open all day, except from 9:00 p.m. to 10:00 p.m.

Advice vs Advise

Cặp từ Advice vs Advise

Cặp từ Advice vs Advise

Các từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn Advice vs Advise cần được phân biệt rõ để bạn nghe và nói được chuẩn hơn.

Tiêu chí Advice Advise
Phiên âm /ədˈvaɪs /ədˈvaɪz/
Dạng từ noun verb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: lời khuyên, lời chỉ bảo

Eg: I followed expert advice.

Ý nghĩa: cho ai lời khuyên

Eg: They advised her not to get married late.

Affect vs Effect

Cặp từ Affect vs Effect

Cặp từ Affect vs Effect

Affect vs Effect có lẽ là cặp từ dễ nhầm lẫn đã khiến nhiều người mất điểm nhưng không biết bản thân đang bị sai ở điểm gì.

Tiêu chí Affect  Effect
Phiên âm Affect  /ɪˈfekt/
Dạng từ verb noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: ảnh hưởng đến ai, cái gì

Eg: Weather always affects the growth of flowers.

Ý nghĩa: sự tác động, sự ấn tượng

Eg: That order takes effect today.

Again vs Against

Again vs Against là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Cặp từ Again vs Against

Phân biệt Again vs Against trong tiếng Anh như nào? Bảng dưới đây sẽ giúp bạn thực hiện điều này.

Tiêu chí Again  Against
Phiên âm əˈɡen əˈɡenst
Dạng từ adverb preposition
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: lại, lần nữa

Eg: Those two broke up again.

Ý nghĩa: chống lại, ngược lại

Eg: People are against aggression wars.

Beside vs Besides

Cặp từ Beside vs Besides

Cặp từ Beside vs Besides

Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn Beside vs Besides khác nhau như thế nào? Chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp trong bảng dưới.

Tiêu chí Beside Besides
Phiên âm /bɪˈsaɪd/ /bɪˈsaɪdz/
Dạng từ preposition preposition
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: so với

Eg: My English is bad beside yours.

Ý nghĩa: thêm vào, ngoài ra

Eg: Besides, she helps me get my work done.

Emigrant vs Immigrant

Emigrant vs Immigrant thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Emigrant vs Immigrant thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh Emigrant vs Immigrant có lẽ sẽ dễ khiến bạn mất điểm nếu không nhớ kỹ phiên âm của chúng.

Tiêu chí Emigrant  Immigrant
Phiên âm /ˈemɪɡrənt/ /ˈɪmɪɡrənt/ 
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: người di cư

Eg: During the war, many emigrants went to other places.

Ý nghĩa: người nhập cư

Eg: In recent years, immigrants in our country have increased.

Imaginary vs Imaginative

Cặp từ Imaginary vs Imaginative

Cặp từ Imaginary vs Imaginative

Imaginary vs Imaginative có lẽ là hai từ dễ khiến bạn bối rối về cách dùng trong tiếng Anh.

Tiêu chí Imaginary Imaginative
Phiên âm /ɪˈmædʒɪnəri/ /ɪˈmædʒɪnətɪv/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: tưởng tượng, không có thực, ảo

Eg: An imaginary disease is very dangerous.

Ý nghĩa: giàu sức tưởng tượng

Eg: He is an imaginative artist.

Grateful vs Thankful

Grateful vs Thankful thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Cặp từ Grateful vs Thankful

Grateful vs Thankful tạo thành những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do dùng sai ngữ cảnh. 

Tiêu chí Grateful Thankful
Phiên âm /ˈɡreɪt.fəl/ /ˈθæŋk.fəl/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau đều mang nghĩa biết ơn
Khác nhau Cách sử dụng: dùng khi cảm kích một việc tử tế

Eg: Hoa is very grateful for their help.

Cách sử dụng: dùng khi thấy nhẹ nhõm, khi sự việc đã qua đi

Eg: We are grateful to be safe after the accident.

Between vs Among

Cặp từ Between vs Among

Cặp từ Between vs Among

Between vs Among cũng là các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn viết câu.

Tiêu chí Between  Among 
Phiên âm /bɪˈtwiːn/ /əˈmʌŋ/
Dạng từ adverb preposition
Giống nhau
Khác nhau Cách dùng: được sử dụng khi nói về hai thứ riêng biệt hoặc khi phân biệt các mối quan hệ một-một giữa những thành viên trong một nhóm nhỏ

Eg: This morning I worked two shifts but had a break in between.

Cách dùng: được dùng khi nói về mối quan hệ trong một nhóm ba hoặc nhiều hơn, hoặc khi nói về sự phân chia hoặc liên kết không cụ thể trong một nhóm lớn

Eg: He found the notebook among a pile of old books.

Jealousy vs Envy

Jealousy vs Envy là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Jealousy vs Envy là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Jealousy vs Envy có nghĩa tương tự nhau nhưng tình huống sử dụng lại khác nhau.

Tiêu chí Jealousy  Envy
Phiên âm /ˈdʒel.ə.si/ /ˈen.vi/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau đều thể hiện sự ghen tỵ, thèm muốn
Khác nhau Ý nghĩa: lòng ghen tỵ và thể hiện lo sợ do bị cướp mất

Eg: The girlfriend’s jealousy is very strong.

Ý nghĩa: thèm muốn, đố kỵ dùng để thể hiện muốn lấy thứ gì của người khác

Eg: He couldn’t hide his envy of her success.

Shame vs Guilt

Cặp từ Shame vs Guilt

Cặp từ Shame vs Guilt

Shame vs Guilt thường khiến người học tiếng Anh thấy nghĩa của chúng giống nhau và có thể thay thế được cho nhau. 

Tiêu chí Shame  Guilt
Phiên âm /ʃeɪm/ /ɡɪlt/
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: sự xấu hổ, sự tủi thẹn

Eg: She was flushed with shame.

Ý nghĩa: sự tội lỗi

Eg: Guilt was evident on his face.

Imply vs Infer

Imply vs Infer thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Cặp từ Imply vs Infer

Imply vs Infer là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn phổ biến nhất.

Tiêu chí Imply  Infer
Phiên âm /ɪmˈplaɪ/ /ɪnˈfɜːr/
Dạng từ verb verb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: bao hàm, ngụ ý

Eg: What are they implying?

Ý nghĩa: suy luận, luận ra

Eg: From his expression, I inferred he had a lot of experience.

Start vs Begin

Cặp từ Start vs Begin

Cặp từ Start vs Begin

Start vs Begin là hai từ cùng để chỉ sự bắt đầu nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Start   Begin
Phiên âm /stɑːt/ /bɪˈɡɪn/
Dạng từ verb verb
Giống nhau đều chỉ hoạt động bắt đầu
Khác nhau Ý nghĩa: việc làm bắt đầu đột ngột, không có kế hoạch

Eg: He started doing his homework 1 hour ago.

Ý nghĩa: việc làm bắt đầu nhưng mang nghĩa trang trọng hơn.

Eg: Meetings begin at 10 a.m. every Thursday.

Sick vs Ill

Sick vs Ill thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Cặp từ Sick vs Ill

Sick vs Ill đều là từ dùng để chỉ nghĩa ốm. Tuy nhiên, loại ốm mà từng từ hướng đến khác nhau

Tiêu chí Sick Ill
Phiên âm /sɪk/ /ɪl/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: ốm trong ngắn hạn, ốm đột ngột và nhanh khỏi

Eg: She was sick for 2 days.

Ý nghĩa: ốm trong thời gian dài và ngắn

Eg: She has been seriously ill for 2 years now.

High vs Tall

Cặp từ High vs Tall

Cặp từ High vs Tall

High vs Tall là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn bởi chúng đều mang nghĩa là cao. Tuy nhiên, trong quá trình luyện IELTS thì ngữ cảnh sử dụng 2 từ này lại khác nhau.

Tiêu chí High  Tall
Phiên âm /haɪ/ Tall
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: chỉ những thứ có kích cỡ lớn như núi, tường…

Eg: Truong Son Mountain is very high.

Ý nghĩa: chỉ thứ có chiều rộng mỏng, hợp so với chiều cao như cây, con người 

Eg: Lan is very tall.

Empathy vs Sympathy

Empathy vs Sympathy thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Cặp từ Empathy vs Sympathy

Tiêu chí Empathy  Sympathy
Phiên âm /ˈem.pə.θi/ /ˈsɪm.pə.θi/
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: sự thấu cảm hay đặt mình vào hoàn cảnh của người khác

Eg: She felt empathy for our pain.

Ý nghĩa: sự thương cảm hay chia sẻ nỗi đau

Eg: She gets sympathy from everyone around her.

Especial vs Specially

Especial vs Specially thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Especial vs Specially thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Especial vs Specially là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn bởi chúng đều liên quan đến điều gì đó quan trọng, nổi bật, hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Tiêu chí Especial  Specially
Phiên âm /ɪˈspeʃ.əl/ /ˈspeʃ.əl.i/
Dạng từ adjective adverb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: rất quan trọng hoặc đặc biệt trong một cách riêng biệt hoặc nổi bật.

Eg: His talent in painting is of especial significance in the art world.

Ý nghĩa: dùng để chỉ một hành động thực hiện với một mục đích đặc biệt hoặc được thiết kế cho một nhu cầu cụ thể.

Eg: This room was specially designed for guests with disabilities.

Alone vs Lonely

Cặp từ Alone vs Lonely

Cặp từ Alone vs Lonely

Alone vs Lonely đều là những từ mang nghĩa cô đơn nhưng cách dùng khác nhau.

Tiêu chí Alone  Lonely
Phiên âm /əˈləʊn/ /ˈləʊn.li/
Dạng từ adverb, adjective adjective
Giống nhau mang nghĩa cô đơn
Khác nhau Ý nghĩa: một mình, trơ trọi dùng để diễn tả trạng thái

Eg: He lives alone.

Ý nghĩa: cô đơn, bơ vơ dùng để diễn tả cảm xúc

Eg: She feels lonely.

Uninterested vs Disinterested

Cặp từ Uninterested vs Disinterested

Cặp từ Uninterested vs Disinterested

Uninterested vs Disinterested là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn và được phát triển từ từ gốc là interested.

Tiêu chí Uninterested  Disinterested
Phiên âm /ʌnˈɪn.tres.tɪd/ /dɪˈsɪn.tres.tɪd/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: lãnh đạm, thờ ơ

Eg: She was uninterested in all boys.

Ý nghĩa: vô tư, công tâm

Eg: She gives disinterested advice.

Formally vs Formerly

Formally vs Formerly thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Cặp từ Formally vs Formerly

Formally vs Formerly dễ gây hiểu lầm vì nhìn qua hai từ này tương đối giống nhau về cách viết.

Tiêu chí Formally  Formerly
Phiên âm /’fɔ:mli/ /’fɔ:məli/
Dạng từ adverb adverb
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: chỉnh tề, chính thức

Eg: The company’s statement has formally come true.

Ý nghĩa: trước kia

Eg: She was formerly a good doctor.

Appreciable vs Appreciative

Appreciable vs Appreciative thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Appreciable vs Appreciative thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Appreciable vs Appreciative gây nhẫm lẫn đến nhiều người do cách biết và cách đọc của chúng khá giống nhau.

Tiêu chí Appreciable  Appreciative
Phiên âm /əˈpriː.ʃə.bəl/ /əˈpriː.ʃə.tɪv/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: đáng kể, to lớn

Eg: Doing so will not have an appreciable impact on the results.

Ý nghĩa: cảm kích

Eg: She was appreciative of people’s help.

Forgettable vs Forgetful

Cặp từ Forgettable vs Forgetful

Cặp từ Forgettable vs Forgetful

Forgettable vs Forgetful thuộc những cặp tính từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh do chúng đều được phát triển từ từ gốc là forget.

Tiêu chí Forgettable Forgetful
Phiên âm /fə getabl/ /fərˈɡetfl/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: có thể quên được 

Eg: I was forgettable those things.

Ý nghĩa: hay quên

Eg: He often forgets his bag at home.

Expectation vs Expectancy

Expectation vs Expectancy là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Expectation vs Expectancy là những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Tiêu chí Expectation  Expectancy
Phiên âm /ekspek’teljn/ /ik’spektansi/ 
Dạng từ noun noun
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: sự trông chờ, sự hy vọng 

Eg: The vacation lived up to all my expectations.

Ý nghĩa: sự chờ mong, hy vọng thường liên quan đến thời gian

Eg: I am expecting lots of applicants for the project.

Respectable vs Respective

Cặp từ Respectable vs Respective

Cặp từ Respectable vs Respective

Tiêu chí Respectable  Respective
Phiên âm /ri’spektabl/ /ri’spektiv/ 
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: đứng đắn

Eg: They are a respectable married couple.

Ý nghĩa: từng cá thể, riêng từng

Eg: Each child in their family excels in their respective field.

Comprehensible vs Comprehensive

Comprehensible vs Comprehensive thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Comprehensible vs Comprehensive thuộc những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Tiêu chí Comprehensible  Comprehensive
Phiên âm /kompre’hensabl/ /komprehensiv/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: có thể hiểu được, có thể lĩnh hội

Eg: The letter is written in clear and comprehensible English.

Ý nghĩa: bao quát, toàn diện

Eg: We offer you comprehensive training in career.

Beneficent vs Beneficial

Cặp từ Beneficent vs Beneficial

Cặp từ Beneficent vs Beneficial

Beneficent vs Beneficial là những từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh do được phát triển từ một từ gốc.

Tiêu chí Beneficent Beneficial
Phiên âm /bə’nefisent/ /benı’fiji/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: làm phúc, làm việc thiện

Eg: Those beneficent deeds all have great meaning.

Ý nghĩa: có ích, có lợi

Eg: That pen is very beneficial during work.

Complimentary vs Complementary

Cặp từ Complimentary vs Complementary

Cặp từ Complimentary vs Complementary

Tiêu chí Complimentary Complementary
Phiên âm /.kompli’mentori/ /.kompli’mentori/
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: khen ngợi, ca tụng

Eg: Customers are complimentary about our products.

Ý nghĩa: bổ sung, bổ trợ lẫn nhau

Eg: New ideas in meetings are likely to become supplementary and complementary.

Addictive vs Addicted

Cặp từ Addictive vs Addicted

Cặp từ Addictive vs Addicted

Addictive vs Addicted là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do chúng được phát triển từ một từ gốc.

Tiêu chí Addictive Addicted
Phiên âm /a’dıktiv/ /a’dıktid/ 
Dạng từ adjective adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: có tính gây nghiện 

Eg: The problem with online games is that they’re addictive.

Ý nghĩa: say mê, nghiện cái gì đó

Eg: She is addicted to singing.

Live vs Lively

Cặp từ Live vs Lively

Cặp từ Live vs Lively

Live vs Lively là những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn do chúng đều mang ý nghĩa liên quan đến sự sống động và năng động.

Tiêu chí Live Lively
Phiên âm /liv/ /’laivli/
Dạng từ verb adjective
Giống nhau
Khác nhau Ý nghĩa: sinh sống, tồn tại

Eg: We plan to live in Paris for a year to experience the culture firsthand.

Ý nghĩa: mô tả một người hoặc một cái gì đó đầy sinh khí, năng động, và hoạt bát.

Eg: The party became more lively once the music started playing.

Khi bạn đã hiểu rõ về những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn, bạn đang ở trên con đường cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình và sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong kỳ thi IELTS. Hãy nắm bắt cơ hội nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn bằng cách ĐĂNG KÝ NGAY khóa học IELTS tại Mc IELTS. Với đội ngũ giáo viên là cựu giám khảo chấm thi IELTS và phương pháp giảng dạy hiệu quả, chúng tôi cam kết giúp bạn đạt được mục tiêu IELTS của mình. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục IELTS cùng Mc IELTS ngay hôm nay!

Tin tức liên quan
Các sai lầm cần tránh khi học IELTS Writing

Đối mặt với hành trình học IELTS Writing đầy thử thách, nhiều thí sinh thường băn khoăn không biết phải bắt đầu từ đâu. Ngày nay, với sự hỗ trợ của internet, rất nhiều tài nguyên học tập đã được chia sẻ rộng rãi, bao gồm các lời khuyên, bài viết mẫu và các dịch […]

Tác giả: Teacher Ngoc Trinh

Chủ ngữ giả

Chủ ngữ giả là khối nội dung cơ bản trong tiếng Anh mà bất kỳ ai tìm hiểu về ngôn ngữ này đều phải nắm được. Đặc biệt, với những bạn đang có ý định thi IELTS, nắm bắt được kiến thức này giúp bạn diễn giải hay paraphrase lại một câu hiệu quả hơn. […]

Tác giả: Nguyễn Tan

Paraphrase trong IELTS

Giới thiệu Paraphrase – Tái diễn đạt là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là đối với các thí sinh dự thi IELTS. Paraphrase có thể hiểu là cách viết lại một câu hay một đoạn văn bằng cách sử dụng những từ ngữ khác (so với câu hay đoạn văn gốc) nhưng vẫn […]

Tác giả: Teacher Ngoc Trinh

Từ vựng cho chủ đề Tourism

Tiếp nối chuyên mục về ý tưởng và từ vựng cho Chủ đề Du lịch (Phần 1), bài viết này sẽ khám phá thêm các vấn đề phát sinh từ ngành công nghiệp du lịch, cũng như các giải pháp để khắc phục.

Tác giả: Teacher Ngoc Trinh

Các thì trong tiếng anh

Thì (Tenses) có vai trò hết sức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Với tổng cộng 12 thì, chúng được phân thành ba thời điểm cơ bản: hiện tại, quá khứ và tương lai. Để có thể tiếp cận ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và chuyên sâu, việc hiểu rõ cũng như sử […]

Tác giả: Nguyễn Tan

Từ tiếng anh dài nhất

Ngôn ngữ là một kho tàng vô tận của con người, nơi từ vựng được tạo ra và phát triển theo nhiều cách thú vị. Trong tiếng Anh, không chỉ có những từ vựng đơn giản và phổ biến mà còn tồn tại những từ có độ dài đáng kinh ngạc. Hãy cùng Anh ngữ […]

Tác giả: Nguyễn Tan

Nhận lộ trình IELTS TỐI ƯU theo yêu cầu

    0906897772