Giới thiệu

Việc thành thạo kỹ năng trả lời trong phần thi Speaking của IELTS là chìa khóa quan trọng để chinh phục điểm số cao. Part 3 của bài thi, nơi mà bạn sẽ thảo luận về các vấn đề và ý tưởng trừu tượng, thường là thách thức lớn. Bài viết này sẽ giới thiệu các chiến lược hiệu quả để xây dựng cấu trúc trả lời trong IELTS Speaking Part 3. Qua việc hiểu biết và vận dụng những kỹ thuật này, thí sinh có thể cải thiện khả năng biểu đạt ý tưởng một cách minh bạch và liên kết, điều cần thiết để đạt được điểm số ấn tượng.

Chiến lược xây dựng cấu trúc câu trả lời

Phương pháp PEEL (Point, Evidence, Explain, Link):

  • Point – Luận điểm : Hãy mở đầu phản hồi của bạn với một luận điểm hoặc phát biểu rõ ràng, chắc chắn, liên quan trực tiếp đến câu hỏi. Đây chính là luận đề hoặc quan điểm chủ chốt của bạn. Chẳng hạn, khi nói về ảnh hưởng của công nghệ đối với giáo dục, bạn có thể khẳng định, “Technology has significantly transformed education in positive ways.”
  • Evidence – Chứng cứ: Cung cấp chứng cứ để hỗ trợ quan điểm của bạn. Đó có thể là dữ liệu thực tế, số liệu thống kê, trải nghiệm cá nhân, hoặc một ví dụ cụ thể bạn biết đến. Tiếp tục với ví dụ về công nghệ, bạn có thể nêu, “For instance, online learning platforms have made education more accessible and flexible.”
  • Explain – Giải thích: Phân tích cách chứng cứ của bạn hỗ trợ cho điểm bạn đưa ra. Làm rõ mối liên kết giữa chúng. Ví dụ,  “This means that people can now learn from anywhere in the world, at any time, which wasn’t possible before.”
  • Link – Liên kết:  Kết thúc phần trả lời bằng cách liên kết lại với luận điểm chính của bạn hoặc mở đường cho điểm tiếp theo. Điều này giúp cho phản hồi của bạn trở nên mạch lạc. Ví dụ, “Therefore, technology’s role in education is crucial in today’s globalized world.”

 Ngôn ngữ chỉ dẫn

  • Sử dụng ngôn ngữ giúp làm rõ cấu trúc của câu trả lời và giúp người nghe hiểu rõ suy luận của bạn. Điều này giúp phản hồi của bạn trở nên dễ hiểu và mạch lạc hơn.
  • Mở đầu: Hãy bắt đầu bằng các cụm từ như: “In regards to…”, “Speaking about…” để giới thiệu chủ đề chính.
  • Đưa ra luận điểm: Dùng “Firstly”, “Another point is”, “Furthermore” để giới thiệu các quan điểm mới.
  • Thêm ví dụ hoặc minh chứng: Những cụm từ như: “For example”, “For Instance”, “Such as” có thể dùng để nêu ra các minh chứng.
  • Kết luận: Sử dụng “In conclusion”, “To sum up”, “Therefore” để tổng kết luận điểm của bạn.

 Balanced Opinion

Dù không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng việc trình bày một quan điểm có tính 2 chiều có thể làm nổi bật khả năng của bạn trong việc nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Sử dụng các cụm từ như “On the other hand” hoặc “However,  some might argue…” để đưa ra một quan điểm đối lập.

Sau khi đưa ra luận điểm đối lập, bạn có thể làm mạnh thêm quan điểm của mình bằng cách trả lời hoặc cung cấp thêm minh chứng.

 Ngắn gọn và súc tích:

Dù việc phát triển ý kiến là quan trọng, việc giữ cho câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng cũng cực kỳ cần thiết. Tránh đi quá xa so với chủ đề và giữ tập trung vào câu hỏi.

Hãy sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng để diễn đạt ý tưởng của bạn. Việc dùng từ vựng hoặc cấu trúc câu phức tạp mà bạn không thoải mái có thể làm giảm đi tính chính xác và rõ ràng của luận điểm của bạn.

Mẫu ví dụ sử dụng phương pháp PEEL

Mẫu 1:

“Do you think that the rise of digital technology has a positive or negative impact on face-to-face communication?”

Câu trả lời: 

Giới thiệu (Ngôn ngữ chỉ dẫn): 

“Regarding the impact of digital technology on face-to-face communication, I firmly believe that while it has its benefits, it also presents significant challenges.”

Luận điểm (Phương pháp PEEL): 

“Firstly, one major positive impact of digital technology is that it bridges long-distance communication gaps.”

Minh chứng:  

“For instance, social media and messaging apps have made it possible for people to stay connected with friends and family who are miles apart. This was not feasible to this extent in the pre-digital era.”

Giải thích: 

“This means that relationships can be maintained and nurtured even across continents, which enhances social connectivity and understanding.”

Liên kết: 

“Therefore, in this respect, digital technology complements face-to-face interactions by keeping distant relationships alive.”

Tuy nhiên: 

 “However, on the flip side, digital technology can also hinder face-to-face communication.” 

Luận điểm phản biện: 

“Many people, especially the younger generation, are now so engrossed in their smartphones and online world that they often neglect real-life interactions. This can lead to a decrease in the quality of face-to-face communication skills.”

Kết luận (Ngôn ngữ chỉ dẫn): 

 “In conclusion, while digital technology has positively impacted long-distance communication, it also poses challenges to face-to-face interactions. The key lies in achieving a balance between leveraging digital advancements and nurturing real-world communication skills.”

Mẫu  2

“Do you think it’s important for people to play sports?”

Câu trả lời: 

Giới thiệu (Ngôn ngữ chỉ dẫn): 

“In considering the importance of sports for individuals, I believe that engaging in sports plays a vital role in both physical health and social development.”

Luận điểm (Phương pháp PEEL):

 “Primarily, the physical benefits of playing sports are substantial.”

Minh chứng:  

“Regular participation in sports activities improves cardiovascular health, builds muscle strength, and enhances overall fitness. For instance, people who play team sports like soccer or basketball tend to have better physical health indicators.”

Giải thích:

 “This is because these activities provide a balanced form of exercise that combines endurance, strength, and agility.”

Liên kết: 

“Thus, from a health perspective, playing sports is highly beneficial.”

Tuy nhiên:  

“However, it’s also crucial to acknowledge that sports can sometimes lead to physical injuries or competitive pressure.”

Luận điểm phản biện: 

 “Intense physical activities can increase the risk of injuries like sprains or fractures, and the competitive nature of sports might lead to psychological stress for some individuals.”

Phản bác: 

“Yet, with proper safety measures and a focus on enjoyment rather than competition, these risks can be minimized, making sports a positive activity for most people.”

Kết luận (Ngôn ngữ chỉ dẫn): 

“In summary, while there are risks associated with playing sports, the physical and social benefits far outweigh these concerns, making it an important activity for overall well-being.”

Mẫu 3

“Should education focus more on science and technology rather than the arts?”

Câu trả lời: 

Giới thiệu (Ngôn ngữ chỉ dẫn): 

 “Debating the focus of education on science and technology versus the arts is a complex issue, but I believe a balanced approach is necessary.”

Luận điểm (Phương pháp PEEL): 

“Firstly, the importance of science and technology in today’s world cannot be understated.”

Minh chứng:

 “With the rapid advancement of technology and its impact on every aspect of our lives, from healthcare to communication, having a strong foundation in these fields is crucial. For example, knowledge of computer science is almost indispensable in the modern job market.”

Giải thích: 

“This illustrates the need for education systems to equip students with the skills and knowledge relevant to contemporary and future societal needs.”

Liên kết: 

“Hence, a strong emphasis on science and technology is justified.”

Tuy nhiên: 

“However, this does not diminish the importance of the arts in education.”

Luận điểm phản bác:

 “The arts play a critical role in fostering creativity, cultural awareness, and emotional expression. Subjects like music, literature, and visual arts are essential for a well-rounded education, contributing to the development of critical thinking and empathy.

Kết luận (Ngôn ngữ chỉ dẫn): 

“In conclusion, education should not disproportionately focus on either science and technology or the arts, but rather strive to provide a comprehensive curriculum that includes both,preparing students for the technical challenges of the future while nurturing their creative and emotional intelligence.”

Kết luận

Kết luận, việc sắp xếp và tổ chức câu trả lời một cách thông minh trong Part 3 của bài thi IELTS Speaking là yếu tố then chốt để bạn có thể thể hiện ý tưởng mình một cách minh bạch và thuyết phục. Phương pháp PEEL mang lại một cơ sở vững chắc để sắp xếp suy nghĩ của bạn, còn việc sử dụng ngôn ngữ chỉ dẫn giúp giữ cho câu trả lời của bạn trở nên rõ ràng và có lưu loát. Việc đưa ra các quan điểm 2 chiều chứng tỏ khả năng phân tích và hiểu biết sâu sắc về các vấn đề. Điều quan trọng nhất là hãy luôn nhớ đến tầm quan trọng của việc trình bày một cách súc tích và rõ ràng. Bằng việc luyện tập những chiến lược này, bạn sẽ tăng cường khả năng của mình trong việc xây dựng và trình bày những luận điểm chặt chẽ, mạch lạc, một yếu tố quan trọng để đạt được thành công trong bài thi IELTS Speaking.

 

Tin tức liên quan
Các sai lầm cần tránh khi học IELTS Writing

Đối mặt với hành trình học IELTS Writing đầy thử thách, nhiều thí sinh thường băn khoăn không biết phải bắt đầu từ đâu. Ngày nay, với sự hỗ trợ của internet, rất nhiều tài nguyên học tập đã được chia sẻ rộng rãi, bao gồm các lời khuyên, bài viết mẫu và các dịch […]

Tác giả: Teacher Ngoc Trinh

Chủ ngữ giả

Chủ ngữ giả là khối nội dung cơ bản trong tiếng Anh mà bất kỳ ai tìm hiểu về ngôn ngữ này đều phải nắm được. Đặc biệt, với những bạn đang có ý định thi IELTS, nắm bắt được kiến thức này giúp bạn diễn giải hay paraphrase lại một câu hiệu quả hơn. […]

Tác giả: Nguyễn Tan

Những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn

Trong tiếng Anh có rất nhiều cặp từ đồng âm, có cách phát âm tương tự nhau hay cách viết khá tương đồng. Những từ này dễ dàng khiến bạn trở nên lúng túng khi nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh. Để giúp bạn phân biệt được những cặp từ này, Trung tâm Anh ngữ […]

Tác giả: Nguyễn Tan

Paraphrase trong IELTS

Giới thiệu Paraphrase – Tái diễn đạt là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là đối với các thí sinh dự thi IELTS. Paraphrase có thể hiểu là cách viết lại một câu hay một đoạn văn bằng cách sử dụng những từ ngữ khác (so với câu hay đoạn văn gốc) nhưng vẫn […]

Tác giả: Teacher Ngoc Trinh

Từ vựng cho chủ đề Tourism

Tiếp nối chuyên mục về ý tưởng và từ vựng cho Chủ đề Du lịch (Phần 1), bài viết này sẽ khám phá thêm các vấn đề phát sinh từ ngành công nghiệp du lịch, cũng như các giải pháp để khắc phục.

Tác giả: Teacher Ngoc Trinh

Các thì trong tiếng anh

Thì (Tenses) có vai trò hết sức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Với tổng cộng 12 thì, chúng được phân thành ba thời điểm cơ bản: hiện tại, quá khứ và tương lai. Để có thể tiếp cận ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và chuyên sâu, việc hiểu rõ cũng như sử […]

Tác giả: Nguyễn Tan

Nhận lộ trình IELTS TỐI ƯU theo yêu cầu

    0906897772