SốTên lớp (đầu vào-đầu ra)Ngày khai giảng (dự kiến)Giờ họcLịch họcThời lượngHọc phíKỹ năngGiáo viênĐăng ký
1Phát âm (4.0+)19/05/20199-11h30Bảy-Chủ nhật33h (07 tuần)4,080,000 VNDPhát âm, NóiRustyĐăng ký
2Pre IELTS (3.0 -4.0)26/05/201913h30-16h30Bảy-Chủ nhật60h (10 tuần)5,980,000 VNDNgữ pháp, Từ vựng, Phát âm và NóiBách+AlexĐăng ký
3Pre IELTS (3.0 -4.0)15/05/201918-21hHai-Tư60h (10 tuần)5,980,000 VNDNgữ pháp, Từ vựng, Phát âm và NóiBách+AlexĐăng ký
4IELTS Foundation (4.0-4.5)08/05/201918-21hHai-Tư-Sáu60h (07 tuần)7,280,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtCeleste+QuỳnhĐăng ký
5IELTS Foundation (4.0-4.5)16/05/201918-21hBa-Năm-Bảy60h (07 tuần)7,280,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtRusty+QuỳnhĐăng ký
6IELTS Foundation (4.0-4.5)26/05/201913h30-16h30Bảy-Chủ nhật60h (10 tuần)7,280,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtCeleste+LiênĐăng ký
7IELTS Elementary (4.5-5.0)19/05/201913h30-16h30Bảy-Chủ nhật60h (10 tuần)7,820,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtRustyĐăng ký
8IELTS Elementary (kèm nhóm 7 người) (4.0-5.0)15/05/20198h30-11h30Hai-Tư-Sáu48h (05 tuần)9,580,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtAlex+LiênĐăng ký
9IELTS Intermediate (5.0-5.5)26/05/201913h30-16h30Bảy-Chủ nhật60h (10 tuần)8,480,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtJoelĐăng ký
10IELTS Intermediate (5.0-5.5)08/05/201918-21hHai-Tư60h (10 tuần)8,480,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtJoelĐăng ký
11IELTS Upper Intermediate (5.5-6.0)16/05/201918-21hBa-Năm60h (10 tuần)8,880,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtMichaelĐăng ký
12IELTS Intermediate (kèm nhóm 7 người) (5.0-6.0)22/05/20198h30-11h30Hai-Tư-Sáu48h (05 tuần)9,680,000 VNDNghe, Nói, Đọc và ViếtRustyĐăng ký
13IELTS Advanced (6.0-6.5)22/05/201918-21hHai-Tư48h (08 tuần)7,480,000 VNDNói và ViếtGaryĐăng ký
14IELTS Advanced (6.0-6.5)19/05/201913h30-16h30Bảy-Chủ nhật48h (08 tuần)7,480,000 VNDNói và ViếtRustyĐăng ký
15IELTS Advanced (kèm nhóm nhỏ 7 người) (6.0-6.5)29/05/20199-11h30Hai-Tư-Sáu33h (05 tuần)8,580,000 VNDNói và ViếtRustyĐăng ký

Call Now